Chúng ta hãy quan sát biến động của giá cổ phiếu Questar trong Hình 1 và lưu ý đến sự bứt phá sau hai lần điều chỉnh khi giá trở lại ngưỡng kháng cự.
Diễn biến giá chứng khoán sau giai đoạn phân vân của nhà đầu tư rất quan trọng. Một trong hai khả năng có thể xảy ra: nhà đầu tư cho rằng mức giá mới không bền vững và giá sẽ trở lại mức trước đó, hoặc họ chấp nhận mức giá mới và giá sẽ tiếp tục dịch chuyển theo hướng phá vỡ ngưỡng hỗ trợ/kháng cự.
Sau giai đoạn phân vân, nếu đa số nhà đầu tư đều cho rằng mức giá mới không bền vững thì sẽ xuất hiện một bẫy tăng giá (bull trap/false breakout). Hình 2 cho thấy giá chứng khoán phá vỡ ngưỡng kháng cự ở gần mức 33 USD (và thu hút thêm nhiều nhà đầu tư kỳ vọng giá sẽ tăng), nhưng sau đó giá lại rớt xuống dưới ngưỡng kháng cự làm cho những người này phải nắm giữ cổ phiếu ở mức giá quá cao.
Tâm lý tương tự cũng có thể tạo ra một bẫy giảm giá (bear trap). Hình 3 cho thấy cổ phiếu AlliedSignal nhiều lần kiểm chứng ngưỡng hỗ trợ gần mức 16½ USD. Ngưỡng hỗ trợ này không thành công vì giá đã rớt xuống thấp hơn, nhưng cũng đủ làm cho những người kỳ vọng giá giảm bán (hoặc bán khống) cổ phiếu. Sau đó, giá cổ phiếu tăng trở lại ngưỡng hỗ trợ, nhưng thay vì quay đầu giảm thì giá lại tiếp tục tăng cao, khiến những người theo trường phái giá xuống phải thất vọng.
Một xu hướng khác có thể xảy ra sau giai đoạn phân vân là kỳ vọng của nhà đầu tư có thể thay đổi và chấp nhận mức giá mới. Trong trường hợp này, giá sẽ tiếp tục dịch chuyển theo hướng phá vỡ ngưỡng hỗ trợ/kháng cự (tức là giá tiếp tục tăng sau khi ngưỡng kháng cự bị phá vỡ hoặc giảm tiếp nếu ngưỡng hỗ trợ bị xuyên thủng). Hình 4 cho thấy sau hai giai đoạn bên mua và bên bán phân vân về mức giá mới, kỳ vọng của họ đã thay đổi hẳn khi giá bứt phá mạnh lên trên ngưỡng kháng cự 35 USD.
Một cách hiệu quả để xác định mức độ kỳ vọng sau giai đoạn bứt phá là phân tích khối lượng giao dịch trong giai đoạn đó. Nếu giá phá vỡ ngưỡng hỗ trợ/kháng cự với khối lượng tăng mạnh thì mức kỳ vọng mới sẽ được thiết lập. Điều này đặc biệt đúng nếu khối lượng giảm trong suốt giai đoạn phân vân của nhà đầu tư (tức là chỉ một số ít nhà đầu tư phân vân về mức giá mới).
Ngược lại, giai đoạn bứt phá đi kèm với khối lượng vừa phải cho thấy có rất ít nhà đầu tư thay đổi kỳ vọng và việc giá trở lại mức kỳ vọng ban đầu (tức là mức giá ban đầu) hoàn toàn có khả năng xảy ra.
Hình 5 minh họa quá trình phá vỡ các ngưỡng kháng cự của hai cổ phiếu Eastman Kodak và IBM. Trong quá trình giá cổ phiếu Eastman Kodak vượt qua ngưỡng kháng cự, khối lượng giao dịch của cổ phiếu này tăng lên đáng kể. Trong suốt giai đoạn phân vân sau đó, khối lượng giao dịch của cổ phiếu này giảm. Cả hai dấu hiệu này cho thấy sự bứt phá là chắc chắn và giá cổ phiếu sẽ tăng. Ngược lại, khối lượng giao dịch của cổ phiếu IBM chỉ ở mức trung bình khi giá phá vỡ ngưỡng kháng cự. Điều này cho thấy kỳ vọng không thay đổi và mức giá mới sẽ không tồn tại được lâu.
Theo: Vietstock/Trích Phần 1 sách “Phân tích Kỹ thuật từ A đến Z” của Steven B. Achelis
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét